land development

land development

A team is planning a new land development project.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Sự phát triển đất đaiquá trình cải tạo, chuẩn bị hoặc xây dựng trên một khu vực đất để làm cho trở nên hữu ích hơn, thường cho mục đích dân cư, thương mại hoặc công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Công ty chuyên về phát triển đất đai cho các dự án nhà ở mới.)
  • (Các quy định môi trường nghiêm ngặt ảnh hưởng đến sự phát triển đất đaicác khu vực ven biển.)
  • (Phát triển đất đai đô thị thường đòi hỏi phải phá rừng san bằng đồi núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Land development project" (dự án phát triển đất đai): Một kế hoạch cụ thể để cải tạo một khu vực đất. (Thành phố đã phê duyệt một dự án phát triển đất đai lớn gần sông.)
  • "Sustainable land development" (phát triển đất đai bền vững): Quá trình phát triển đất tính đến tác động môi trường xã hội. (Phát triển đất đai bền vững nhằm cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo tồn sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Land developer (danh từ): Người hoặc công ty thực hiện việc phát triển đất đai. (Nhà phát triển đất đai đã mua đất nông nghiệp để xây dựng một trung tâm thương mại.)
  • Land development plan (cụm danh từ): Bản kế hoạch chi tiết cho việc phát triển đất đai. (Kế hoạch phát triển đất đai bao gồm đường sá, hệ thống thoát nước công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Urbanization (sự đô thị hóa): Quá trình biến đất nông thôn thành khu vực đô thị, nhưng thường nhấn mạnh vào khía cạnh dân cư hơn cải tạo đất.
  • Real estate development (phát triển bất động sản): Tập trung vào việc xây dựng các công trình trên đất, nhưng bao gồm cả mua bán cho thuê.
Các cụm từ liên quan
  • Land use (sử dụng đất): Cách thức đất được khai thác hoặc quy hoạch. (Việc sử dụng đấtkhu vực này đã thay đổi từ nông nghiệp sang dân cư sau quá trình phát triển.)
  • Land reclamation (cải tạo đất): Quá trình biến đất hoang hoặc đất ngập nước thành đất có thể sử dụng được. Land reclamation is a common part of land development in coastal cities. (Cải tạo đất một phần phổ biến của phát triển đất đaicác thành phố ven biển.)